Toyota-Yaris-2015 Toyota-Vios-2015 Toyota-Altis-2015 Toyota-Camry-2015 Toyota-Innova Toyota-Fortuner

XE TOYOTA 86

  • Mã sản phẩm : TOYOTA FT-86
  • Giá sản phẩm : 1.636.000.000 VNĐ
  • Ưu đãi khách hàng : Liên hệ
  • Hãng sản xuất : TOYOTA
  • Chính sách bảo hành : Chính hãng 3 năm
  • Hotline : 0919 606 186
Thông tin chi tiết sản phẩm

Xe Toyota 86

Mẫu xe Toyota 86 là dòng xe thể thao thế hệ mới với hệ thống dẫn động cầu sau, được phát triển dựa trên sự hợp tác giữa Toyota Nhật Bản và Công ty TNHH Công nghiệp nặng Fuji (hay còn gọi là Subaru). Nhờ sự liên kết giữa Toyota và Subaru, FT-86 thừa hưởng tất cả các đặc tính nổi trội của cả hai hãng xe với khả năng vận hành mạnh mẽ và tính năng lái thể thao của Subaru, cùng tính thực dụng và kinh tế vốn có của Toyota.

FT86

Tính năng hoạt động

Toyota 86 – nét khác lạ cho khách hàng Việt

Thiết kế thể thao, tính năng lái tốt với động cơ 2 lít tầm trung, giúp Toyota 86 mang lại nhiều sự thú vị cho một thương hiệu vốn chỉ mạnh ở các dòng xe tiết kiệm nhiên liệu mà ít đam mê

Màu sắc

bac-anh-kim

BẠC ÁNH KIM (D6S)

cam-anh-kim

CAM ÁNH KIM (H8R)

den-silica

ĐEN SILICA (D4S)

do-tia-chop

ĐỎ TIA CHỚP (C7P)

ghi-anh-kim

GHI ÁNH KIM (61K)

trang-ngoc-trai

TRẮNG NGỌC TRAI (37J)

xanh-thien-ha

XANH THIÊN HÀ (E8H)

Kiểu dáng

Ngoại thất của xe mang đậm chất thể thao, gợi nhớ đến những tên tuổi lẫy lừng trước đây của Toyota như Supra, Celica. Đặc biệt, cái tên 86 của mẫu xe này được lấy từ chính tên của model từng gặt hái nhiều thành công là Corolla AE86. Phần đầu xe được thiết kế ấn tượng với hốc hút gió dạng lục giác, nắp ca-pô phẳng giúp tăng tính khí động học, lưới tản nhiệt lớn đặt thấp, đèn xe vuốt nhọn với dải LED chiếu sáng ban ngày. Xe có kích thước các chiều dài x rộng x cao lần lượt là 4.240 x 1.775 x 1.285 (mm). Tỷ lệ phân chia trọng lượng trước sau 53/47

n1n2n3n4n5

Nội thất

Nội thất của xe cũng ấn tượng và mạnh mẽ không kém, với sự kết hợp của hai tông màu đỏ và đen, vô lăng thể thao ba chấu có kích thước nhỏ, đường kính chỉ 365 mm cùng ghế trước được thiết kế ôm sát người, hỗ trợ chống văng khi vào cua, đồng thời mang đến cảm giác lái phấn khích cho người dùng. Đây là mẫu coupe được thiết kế dạng 2+2, tức là có hai cửa và bốn chỗ, trong đó hàng ghế sau có thể gập lại để mở rộng diện tích khoang hành lý. Xe được trang bị hệ thống điều hòa tự động hai vùng, hệ thống mở khóa thông minh và khởi động bằng nút bấm, hệ thống kiểm soát hành trình. Gương và cửa sổ điều khiển điện, trong khi ghế chỉnh cơ, hàng ghế trước được trang bị hệ thống sưởi.

n6n7n8n9n10

An toàn

a1

Hệ thống túi khí 
Toyota 86 được trang bị túi khí cho người lái và hành khách phía trước, túi khí bên cho hàng ghế trước, túi khí rèm và túi khí đầu gối cho người lái, giúp bảo vệ tối đa cho người lái và hành khách trong trường hợp xảy ra va chạm.

a2

Chế độ VSC SPORT

Mở rộng giới hạn tăng tốc và kiểm soát xe. Cho phép người lái khám phá giới hạn vận hành chiếc xe ở vận tốc cao nhưng vẫn đảm bảo có sự can thiệp của hệ thống an toàn trên xe

Nhấn công tắc VSC OFF 1 lần để tắt chế độ TRC

Nhấn và giữ công tắc VSC OFF trên 3 giây để tắt chế độ TRC và VSC

Chức năng TRC sẽ tự động được kích hoạt khi vận tốc xe đạt trên 50km/h.

a3

ABS-BA-EBD

a4

Khung xe GOA

a5

Bộ cuốn đai khẩn cấp

Thông số kỹ thuật

KÍCH THƯỚC & TRỌNG LƯỢNG / DIMENSIONS & WEIGHT
Loại xe / Body type

Coupé

Số chỗ ngồi / Seat capacity

4

Kích thước tổng thể / Overall dimensions Dài x Rộng x Cao / L x W x H mm

4240 x 1775 x 1285

Chiều dài cơ sở / Wheelbase mm

2570

Chiều rộng cơ sở / Tread Trước/Sau / Front/Rear mm

1520/1540

Khoảng sáng gầm xe / Ground clearance mm

130

Góc thoát trước/sau / Approach/Departure angle độ / degree

13,2 / 18,3

Bán kính quay vòng tối thiểu / Min. turning radius m

5,4

Trọng lượng không tải / Curb weight kg

1262 – 1298

Trọng lượng toàn tải / Gross weight kg

1700

Dung tích bình nhiên liệu / Fuel tank capacity L

50

ĐỘNG CƠ – VẬN HÀNH / ENGINE – PERFORMANCE
Mã động cơ / Engine code

FA20

Loại động cơ/ Engine type

Boxer 4 xylanh, 16 van, cam kép, VVT-i,
D-4S (Phun xăng trực tiếp) /
Boxer 4-cylinder, 16-valve, DOHC, VVT-i,
D-4S (Direct injection)

Dung tích công tác / Displacement cc

1998

Ti số nén / Compression ratio

12,5:1

Đường kính x Hành trình piston / Bore x Stroke mm

86,0 x 86,0

Loại nhiên liệu / Fuel type

Xăng Octan 95 hoặc cao hơn / Gasoline Octane 95 or higher

Công suất cực đại (SAE-Net) / Max. output (SAE-Net) kW (hp)/rpm

147 (197)/7000

Mô men xoắn cực đại (SAE-Net) / Max. torque (SAE-Net) N.m/rpm

205/6400 – 6600

Tiêu chuẩn khí thải / Exhaust emission standard

Euro 5

Tăng tốc 0-100km/h / 0-100km/h acceleration giây / second

8,2

Vận tốc tối đa / Max speed km/h

210

Hộp số / Transmission

Tự động 6 cấp,
chế độ bán tự động M +, chế độ Thể Thao/Đường Băng Tuyết /
6-speed automatic transmission,
manual mode M +, Sport/Snow modes

Hệ thống dẫn động / Drivetrain

Dẫn động cầu sau / Rear-wheel drive

Hệ thống treo / Suspension Trước / Front

MacPherson với thanh cân bằng / MacPherson strut with stabilizer bar

Sau / Rear

Tayđòn kép với thanh cân bằng / Double wishbone with stabilizer bar

Trợ lực lái / Power steering

Trợ lực điện / Electric power steering

Tỉ số lái / Steering gear ratio

13:1

Lốp & Mâm xe / Tires & Wheels

215/45R17 Mâm đúc với màu sơn tương phản /
215/45R17 Alloy with contrasting spokes

TÍNH NĂNG NỔI BẬT / MAJOR FEATURES
NGOẠI THẤT / EXTERIOR
Đèn trước / Headlamp

HID (Dạng đèn chiếu) / HID (Projector type)

Đèn LED chiếu sáng ban ngày / LED Daytime running light

Có / With

Hệ thống cân bằng góc chiếu tự động / Auto leveling system

Có / With

Bộ rửa đèn / Headlamp cleaner

Có / With

Đèn sương mù trước / Front fog lamp

Có / With

Gương chiếu hậu / Outside rearview mirror

Chỉnh & gập điện / Power adjust & fold

Đèn sau / Taillamp

LED

Đèn báo phanh thứ ba / Third stop lamp

LED

Gạt nước gián đoạn điều chỉnh theo thời gian / Intermittent windshield wiper with timer

Có / With

Sưởi kính sau có chế độ tự ngắt / Rear window defogger with timer

Có / With

NỘI THẤT / INTERIOR
Bảng đồng hồ trung tâm / Instrument cluster

Đồng hồ analog & đồng hồ điện tử / Analog & digital meters

Màn hình hiển thị đa thông tin / Multi-information display

Có / With

Taylái / Steering wheel

3 chấu, bọc da, điều chỉnh 4 hướng, tích hợp lẫy chuyển số /
3-spoke, leather, tilt & telescopic, with paddle shifters

Chất liệu ghế / Seat material

Da, Alcantara / Leather, Alcantara

Ghế trước / Front seat Ghế người lái / Driver

Chỉnh tay 6 hướng / 6-way manual-adjustable

Ghế hành khách / Passenger

Chỉnh tay 4 hướng / 4-way manual-adjustable

Ghế sau / Rear seat

Gập cả băng / United folding

TIỆN ÍCH / ULTILITIES & COMFORT
Hệ thống điều hòa / Air conditioning system

Tự động, 2 vùng độc lập / Dual zone, automatic

Hệ thống âm thanh / Audio system

CD 1 đĩa, 6 loa, MP3/WMA, AM/FM, AUX/USB /
CD player, 6 speakers, MP3/WMA, AM/FM, AUX/USB

Hệ thống điều khiển hành trình / Cruise control

Có / With

Hệ thống mở khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm / Smart entry & push button start system

Có / With

Cửa sổ điều chỉnh điện / Power window

Có, 1 chạm lên-xuống / With, auto up-down

Sưởi ghế / Seat heater

Có (Ghế trước) / With (Front seat)

Hệ thống chống trộm / Anti-theft system

Có / With

TÍNH NĂNG AN TOÀN / SAFETY FEATURES
CHỦ ĐỘNG / ACTIVE
Phanh / Brakes Trước / Front

Đĩa thông gió 16 inch / 16-inch ventilated disc

Sau / Rear

Đĩa thông gió 15 inch / /15-inch ventilated disc

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) / Anti-lock brake system

Có / With

Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) / Brake assist

Có / With

Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD) / Electronic brakeforce distribution

Có / With

Hệ thống kiểm soát lực kéo (TRC) / Traction control

Có / With

Hệ thống kiểm soát ổn định (VSC) / Vehicle stability control

Có, với chế độ Thể Thao / With, with Sport mode

THỤ ĐỘNG / PASSIVE
Túi khí phía trước / Front airbag

Người lái & hành khách phía trước / Driver & Passenger

Túi khí bên hông phía trước / Front seat-mounted side airbag

Có / With

Túi khí rèm / Curtain shield airbag

Có / With

Túi khí đầu gối / Knee airbag

Có (Người lái) / With (Driver)

Công tắc bật/tắt túi khí / Airbag on/off switch

Có / With

Sản Phẩm Liên Quan

Toyota Hilux 3.0 AT

Giá KM : 877.000.000 VNĐ

Ưu đãi KH : Liên hệ
TOYOTA INNOVA G

Giá KM : 798.000.000 VNĐ

Ưu đãi KH : Ưu đãi tặng tiền mặt + phụ kiện
Toyota Innova 2.0E

Giá KM : 758.000.000 VNĐ

Ưu đãi KH : Ưu đãi tặng tiền mặt + phụ kiện
Toyota Innova 2.0V

Giá KM : 867.000.000 VNĐ

Ưu đãi KH : Ưu đãi tặng tiền mặt + phụ kiện
Fortuner 2.7V 4×4 TRD Sportivo

Giá KM : 1.195.000.000 VNĐ

Ưu đãi KH : Ưu đãi tiền mặt + Phụ kiện
TOYOTA FORTUNER 2.7V 4X4 2015

Giá KM : 1.121.000.000 VNĐ

Ưu đãi KH : Ưu đãi tiền mặt + KM phụ kiện
Mazda CX9

Giá KM : 1.855.000.000 VNĐ

Ưu đãi KH : Khuyến mãi giảm giá tiền mặt lớn + Tặng bảo hiểm vật chất
Mazda 2 All New

Giá KM : 535.000.000 VNĐ

Ưu đãi KH : Khuyến mãi giảm giá tiền mặt + Tặng bảo hiểm vật chất
Mazda BT50

Giá KM : 650.000.000 VNĐ

Ưu đãi KH : Khuyến mãi giảm giá tiền mặt + Tặng bảo hiểm vật chất + Phụ kiện chính hãng